fix up
/ˈfɪks/Động từ
- (thông tục, hai chiều) Cung cấp cho (ai đó) một cái gì đó; để trang bị.(informal, ambitransitive) To provide (someone) with something; to furnish.I need someone to fix me up with a tent and some camping gear.Tôi cần ai đó giúp tôi một cái lều và một số dụng cụ cắm trại.
- (chuyển tiếp, thường đi kèm với) Để sắp xếp một cuộc hẹn hò hoặc giới thiệu mọi người, đặc biệt với mục đích có thể là một cặp đôi lãng mạn hoặc tình dục.(transitive, usually with with) To set up a date or to introduce people, especially with the intention of a possible romantic or sexual coupling.Can you fix me up with a date for Saturday night?Bạn có thể sắp xếp cho tôi một cuộc hẹn vào tối thứ Bảy được không?
- (Động) Sửa chữa, tân trang lại.(transitive) To repair or refurbish.I've been fixing up the boat for the holidays.Tôi đang sửa thuyền cho kỳ nghỉ lễ.
- (thông tục, ngoại động) Chuẩn bị hoặc cung cấp (cái gì đó).(informal, transitive) To prepare or provide (something).His mother will fix up a snack for the sleepover tonight.Mẹ anh ấy sẽ chuẩn bị đồ ăn nhẹ cho buổi ngủ qua đêm nay.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fix up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish